Đơn vị trực thuộc
Bưu điện Thành phố Biên Hòa
Địa chỉ : 01, Đường 30 tháng 04, Phường Trung Dũng, TP Biên Hòa
Số điện thoại : (0251) 3817500
Số fax : (0251) 3825877
Giám đốc : Tống Ngọc Cẩm Linh

Bưu điện Huyện Long Thành
Địa chỉ : Quốc lộ 51, Thị trấn Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai.
Số điện thoại : (0251) 3844001
Số fax : (0251) 3844803
Giám đốc : Trần Vũ Thụy Uyên

Bưu điện Huyện Nhơn Trạch
Địa chỉ : Ấp Xóm Hố, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai.
Số điện thoại : (02513) 521.299
Số fax : (02513) 521.299
Giám đốc : Trần Vũ Thụy Uyên

Bưu điện Huyện Trảng Bom
Địa chỉ : Quốc lộ 1, Thị trấn Trảng Bom, huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai
Số điện thoại : (0251) 3866300
Số fax : (0251) 3866319
Giám đốc : Lại Thị Thu Hiền

Bưu điện Huyện Thống Nhất
Địa chỉ : Ấp Trần Cao Vân, Xã Bàu Hàm 2, Huyện Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai
Số điện thoại : (02513) 762.913
Số fax : (02513) 762.913
Giám đốc : Huỳnh Ngọc Phú

Bưu điện Huyện Vĩnh Cửu
Địa chỉ : KP 5, Thị Trấn Vĩnh An, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai
Số điện thoại : (02513) 861.013
Số fax : (02513) 861.013
Giám đốc : Hoàng thị Hương

Bưu điện Thành Phố Long Khánh
Địa chỉ : 20 Nguyễn Trường Tộ, Phường Xuân An, Thành phố Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai
Số điện thoại : (0251) 8603838
Số fax : (0251) 3782000
Giám đốc : Phạm Ánh Nguyệt

Bưu điện Huyện Xuân Lộc
Địa chỉ : Ấp Tân Tiến, Xã Xuân Hiệp, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Số điện thoại : (02513) 871.525
Số fax : (02513) 871.525
Giám đốc : Bùi Quý Nghĩa

Bưu điện Huyện Cẩm Mỹ
Địa chỉ : Quốc lộ 56, Ấp Suối Râm, Xã Long giao, Huyện Cẩm Mỹ, Tỉnh Đồng Nai
Số điện thoại : (02513) 878.737
Số fax : (02513) 878.737
Giám đốc : Huỳnh Ngọc Phú

Bưu điện Huyện Tân Phú
Địa chỉ : Quốc lộ 20, Thị trấn Phú Lộc, huyện Tân Phú, tỉnh Đồng Nai.
Số điện thoại : (0251) 3851019
Số fax : (0251) 3613004
Giám đốc : Hoàng Thị Thanh Huyền

Bưu điện Huyện Định Quán
Địa chỉ : Ấp Hiệp Tâm 2, Thị Trấn Định quán, Huyện Định Quán, tỉnh Đồng Nai.
Số điện thoại : (02513) 851.009
Số fax : (02513) 851.009
Giám đốc : Võ Ngọc Xuân Huyên

Bưu điện tỉnh Đồng Nai

Thăm dò ý kiến
Bạn nhận xét gì về giao diện mới của website này:
Tốt
Khá
Xấu
Thống kê truy cập
  • 0
  • 1
  • 0
  • 9
  • 6
  • 6
  • 4
  • 7
Hôm nay395
Hôm qua503
Tuần này3911
Tháng này9954
Tất cả1096647
Lãi suất tiết kiệm
LOẠI DỊCH
VỤ
LÃI SUẤT (%NĂM)
1. Tiết kiệm không kỳ hạn 1,00
2. Tiền gửi Tài khoản cá nhân 1,00
3. Tiết kiệm có kỳ hạn rút 1 lần
- Kỳ hạn 01 tháng 4,10
- Kỳ hạn 02 tháng 4,10
- Kỳ hạn 03 tháng 4,60
- Kỳ hạn 06 tháng 5,10
- Kỳ hạn 09 tháng 5,50
- Kỳ hạn 12 tháng 6,70
- Kỳ hạn 13 tháng 6,70
- Kỳ hạn 15 tháng 6,70
- Kỳ hạn 16 tháng 6,70
- Kỳ hạn 18 tháng 6,70
- Kỳ hạn 24 tháng 7,20
- Kỳ hạn 25 tháng 7,40
- Kỳ hạn 36 tháng 7,40
4. Tiết kiệm có kỳ hạn rút lãi định kỳ (%năm)
4.1 Tiết kiệm có kỳ hạn rút lãi hàng quý
- Kỳ hạn 12 tháng 6,54
- Kỳ hạn 24 tháng 6,78
4.2 Tiết kiệm có kỳ hạn rút lãi hàng tháng
- Kỳ hạn 06 tháng 5,05
- Kỳ hạn 12 tháng 6,50
- Kỳ hạn 24 tháng 6,75
5. Tiết kiệm có kỳ hạn rút lãi trước (%năm)
- Kỳ hạn 01 tháng 4,08
- Kỳ hạn 02 tháng 4,07
- Kỳ hạn 03 tháng 4,54
- Kỳ hạn 06 tháng 4,97
- Kỳ hạn 09 tháng 5,28
- Kỳ hạn 12 tháng 6,27
- Kỳ hạn 13 tháng 6,24
- Kỳ hạn 15 tháng 6,18
- Kỳ hạn 16 tháng 6,15
- Kỳ hạn 18 tháng 6,08
- Kỳ hạn 24 tháng 6,29
- Kỳ hạn 25 tháng 6,41
- Kỳ hạn 36 tháng 6,05
6. Tiết kiệm có kỳ hạn rút 1 lần ( chuyển đổi từ Tiết kiệm có kỳ hạn rút gốc linh hoạt) (%năm)
- Kỳ hạn 03 tháng 4,60
- Kỳ hạn 06 tháng 5,10
- Kỳ hạn 12 tháng 6,70
- Kỳ hạn 24 tháng 7,20
7. Tiết kiệm gửi góp
- Kỳ hạn 06 tháng 5,10
- Kỳ hạn 09 tháng 5,50
- Kỳ hạn 12 tháng 6,70
- Kỳ hạn 18 tháng 6,70
- Kỳ hạn 24 tháng 7,20
- Kỳ hạn 36 tháng 7,40
- Kỳ hạn 48 tháng 6,60
- Kỳ hạn 60 tháng 6,60
8. Tiết kiệm an nhàn tuổi hưu (%năm)
8.1 Lĩnh lãi cuối kỳ
- Kỳ hạn 01 tháng 4,10
- Kỳ hạn 02 tháng 4,10
- Kỳ hạn 03 tháng 4,60
- Kỳ hạn 06 tháng 5,10
- Kỳ hạn 09 tháng 5,50
- Kỳ hạn 12 tháng 6,70
- Kỳ hạn 13 tháng 6,70
- Kỳ hạn 15 tháng 6,70
- Kỳ hạn 16 tháng 6,70
- Kỳ hạn 18 tháng 6,70
- Kỳ hạn 24 tháng 7,20
- Kỳ hạn 25 tháng 7,40
- Kỳ hạn 36 tháng 7,40
8.2 Lĩnh lãi định kỳ
Lĩnh lãi hàng quý
- Kỳ hạn 12 tháng 6,54
- Kỳ hạn 24 tháng 6,78
Lĩnh lãi hàng tháng
- Kỳ hạn 06 tháng 5,24
- Kỳ hạn 12 tháng 6,50
- Kỳ hạn 24 tháng 6,75
Video - Clip

Hình ảnh hoạt động